0 0đGIỎ HÀNG
Giỏ hàng của bạn chưa có sản phẩm nào!

Gan nhiễm mỡ ở người không béo: Vì sao người gầy vẫn mắc bệnh?

Không thừa cân, không có bụng to, thậm chí ăn uống khá điều độ nhưng khi siêu âm lại phát hiện gan nhiễm mỡ. Đây là tình huống khiến nhiều người bất ngờ bởi quan niệm phổ biến cho rằng chỉ người béo phì mới tích tụ mỡ trong gan.

Thực tế, người gầy vẫn có thể mắc gan nhiễm mỡ. Cân nặng và chỉ số BMI không phản ánh đầy đủ lượng mỡ nội tạng, tình trạng kháng insulin hay sức khỏe chuyển hóa của cơ thể.

Vậy tại sao người không béo vẫn bị gan nhiễm mỡ? Tình trạng này có nguy hiểm không và cần làm gì để cải thiện?

1. Người gầy có bị gan nhiễm mỡ không?

  • Gan nhiễm mỡ là tình trạng chất béo tích tụ quá mức trong tế bào gan. Bệnh có thể xuất hiện ở người thừa cân, béo phì và cả người có chỉ số BMI trong giới hạn bình thường.
  • Trong y học, thuật ngữ MASLD (Metabolic Dysfunction-Associated Steatotic Liver Disease) được sử dụng để chỉ bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa. Chẩn đoán MASLD đòi hỏi có bằng chứng gan nhiễm mỡ kèm ít nhất một yếu tố nguy cơ tim mạch – chuyển hóa theo tiêu chuẩn chuyên môn.
  • Ở người có BMI bình thường, gan nhiễm mỡ thường được gọi là lean fatty liver trong các tài liệu nghiên cứu. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp gan nhiễm mỡ ở người gầy đều là MASLD.
  • Điều đáng chú ý là một người có vóc dáng cân đối vẫn có thể mang những bất thường chuyển hóa âm thầm như kháng insulin, tăng triglyceride hoặc tích tụ mỡ nội tạng.

Vì vậy, không nên chỉ dựa vào ngoại hình để đánh giá nguy cơ mắc bệnh gan.

2. Vì sao người không béo vẫn bị gan nhiễm mỡ?

  • Gan có vai trò quan trọng trong chuyển hóa chất béo, đường và nhiều chất dinh dưỡng. Khi lượng chất béo đi vào hoặc được tạo ra trong gan vượt quá khả năng sử dụng và vận chuyển ra ngoài, mỡ có thể tích tụ trong tế bào gan.
  • Ở người không béo, hiện tượng này có thể liên quan đến nhiều yếu tố.

2.1. Mỡ nội tạng cao dù cân nặng bình thường

  • Đây là một trong những nguyên nhân dễ bị bỏ qua.
  • Hai người có cùng cân nặng và chiều cao chưa chắc có lượng mỡ trong cơ thể giống nhau. Một người có thể ít cơ, nhiều mỡ nội tạng dù nhìn bên ngoài không thừa cân.
  • Mỡ nội tạng là phần mỡ nằm sâu trong ổ bụng, bao quanh các cơ quan. Khi tích tụ quá mức, loại mỡ này có liên quan đến tình trạng kháng insulin, rối loạn chuyển hóa lipid và tăng nguy cơ gan nhiễm mỡ.

Điểm cần nhớ: BMI bình thường không đồng nghĩa với tỷ lệ mỡ cơ thể hoặc mỡ nội tạng bình thường.

2.2. Kháng insulin và rối loạn chuyển hóa

Insulin là hormone giúp cơ thể điều hòa đường huyết và chuyển hóa năng lượng.

Khi xuất hiện tình trạng kháng insulin, các tế bào đáp ứng kém hơn với insulin. Điều này có thể làm thay đổi quá trình chuyển hóa chất béo, tăng lượng acid béo đến gan và thúc đẩy tổng hợp chất béo tại gan.

Người không béo vẫn có thể bị kháng insulin, đặc biệt khi có các yếu tố như:

  • Tiền đái tháo đường hoặc đái tháo đường type 2.

  • Tăng triglyceride máu.

  • Huyết áp cao.

  • Vòng eo tăng dù BMI chưa vượt ngưỡng thừa cân.

Đây là lý do bác sĩ thường đánh giá đồng thời sức khỏe gan và các chỉ số chuyển hóa thay vì chỉ quan tâm đến cân nặng.

2.3. Chế độ ăn nhiều đường và thực phẩm tinh chế

  • Không phải chỉ ăn nhiều dầu mỡ mới khiến gan tích tụ chất béo.
  • Việc thường xuyên tiêu thụ nước ngọt, đồ uống nhiều đường, bánh kẹo và thực phẩm giàu carbohydrate tinh chế có thể làm tăng năng lượng dư thừa và thúc đẩy quá trình tổng hợp chất béo tại gan.
  • Đặc biệt, lượng đường bổ sung cao, trong đó có fructose từ đồ uống có đường, là một yếu tố đáng lưu ý đối với sức khỏe chuyển hóa.

Một người ăn không quá nhiều nhưng thường xuyên sử dụng đồ uống ngọt, ít rau xanh và thiếu cân đối dinh dưỡng vẫn có thể gặp nguy cơ gan nhiễm mỡ.

2.4. Ít vận động và khối lượng cơ thấp

  • Hoạt động thể chất giúp cơ thể sử dụng glucose và chất béo hiệu quả hơn, đồng thời cải thiện độ nhạy insulin.
  • Ngược lại, lối sống ít vận động có thể góp phần làm giảm sức khỏe chuyển hóa ngay cả khi cân nặng không tăng rõ rệt.
  • Người có khối lượng cơ thấp và tỷ lệ mỡ cao tương đối cũng có thể gặp nguy cơ chuyển hóa bất lợi dù ngoại hình gầy.

2.5. Yếu tố di truyền và những nguyên nhân khác

Một số biến thể gene, chẳng hạn PNPLA3 và TM6SF2, có liên quan đến nguy cơ tích tụ mỡ trong gan.

Ngoài ra, khi phát hiện gan nhiễm mỡ ở người không béo, bác sĩ còn cần xem xét những nguyên nhân khác như:

  • Sử dụng rượu bia.

  • Tác dụng của một số thuốc.

  • Một số bệnh lý nội tiết hoặc chuyển hóa.

  • Suy dinh dưỡng hoặc sụt cân nhanh trong những trường hợp nhất định.

Không nên mặc định tất cả trường hợp gan nhiễm mỡ ở người gầy đều do ăn nhiều đường hoặc ít vận động. Việc tìm đúng nguyên nhân rất quan trọng để lựa chọn hướng xử trí phù hợp.

3. Gan nhiễm mỡ ở người gầy có dấu hiệu gì?

  • Gan nhiễm mỡ thường không gây triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu.
  • Nhiều người chỉ phát hiện tình trạng này khi khám sức khỏe định kỳ, siêu âm bụng hoặc kiểm tra men gan.
  • Một số người có thể cảm thấy mệt mỏi hoặc khó chịu vùng bụng trên bên phải. Tuy nhiên, đây là những biểu hiện không đặc hiệu và có thể xuất hiện trong nhiều bệnh lý khác.
  • Đáng chú ý, men gan bình thường không loại trừ hoàn toàn gan nhiễm mỡ hoặc xơ hóa gan đáng kể.

Vì vậy, nếu có yếu tố nguy cơ chuyển hóa, người bệnh nên được đánh giá phù hợp ngay cả khi không có triệu chứng.

4. Người gầy bị gan nhiễm mỡ có nguy hiểm không?

  • Không nên đánh giá mức độ nghiêm trọng của gan nhiễm mỡ chỉ dựa vào cân nặng hoặc lượng mỡ thấy trên siêu âm.
  • Ở một số người, gan nhiễm mỡ có thể tồn tại trong thời gian dài mà chưa gây tổn thương đáng kể. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể tiến triển thành viêm gan liên quan rối loạn chuyển hóa (MASH), xơ hóa gan và xơ gan.
Tình trạngĐặc điểm
Gan nhiễm mỡ đơn thuầnMỡ tích tụ trong gan, chưa nhất thiết có tổn thương viêm đáng kể
Viêm gan do rối loạn chuyển hóa (MASH)Có tổn thương tế bào gan và phản ứng viêm
Xơ hóa ganMô sẹo hình thành do tổn thương gan kéo dài
Xơ ganCấu trúc gan bị biến đổi nghiêm trọng, có nguy cơ xuất hiện biến chứng
  • Không phải ai bị gan nhiễm mỡ cũng trải qua toàn bộ các giai đoạn trên.

Ngoài bệnh gan, MASLD còn có mối liên quan với nguy cơ tim mạch và các rối loạn chuyển hóa khác.

Điều quan trọng không phải người bệnh gầy hay béo, mà là gan đã có xơ hóa hay chưa và có những yếu tố nguy cơ nào đi kèm.

5. Cần làm xét nghiệm gì để phát hiện gan nhiễm mỡ?

Khi nghi ngờ hoặc đã phát hiện gan nhiễm mỡ, bác sĩ có thể chỉ định những kiểm tra sau:

Kiểm traMục đích
Siêu âm bụngHỗ trợ phát hiện tình trạng gan nhiễm mỡ, dù có thể bỏ sót mức độ nhẹ
AST, ALTĐánh giá một phần tình trạng tổn thương tế bào gan
Đường huyết, HbA1cKiểm tra tiền đái tháo đường, đái tháo đường
Mỡ máuĐánh giá triglyceride, cholesterol và các bất thường lipid
FIB-4Ước tính nguy cơ xơ hóa gan dựa trên tuổi, AST, ALT và số lượng tiểu cầu
Đo đàn hồi ganHỗ trợ đánh giá mức độ xơ hóa gan khi có chỉ định
  • FIB-4 không phải công cụ chẩn đoán xác định xơ gan và có những giới hạn ở một số nhóm tuổi. Bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp đánh giá tiếp theo dựa trên nguy cơ và tình trạng cụ thể.
  • Ngoài ra, có thể cần kiểm tra các nguyên nhân bệnh gan khác, tùy tiền sử dùng thuốc, rượu bia và kết quả thăm khám.

6. Nên làm gì để cải thiện gan nhiễm mỡ ở người không béo?

Khác với người béo phì, người có cân nặng bình thường không nên tự ý áp dụng chế độ giảm cân khắc nghiệt khi phát hiện gan nhiễm mỡ.

Mục tiêu cần hướng đến là cải thiện chuyển hóa, giảm tích tụ mỡ trong gan và duy trì khối lượng cơ phù hợp.

6.1. Điều chỉnh chất lượng bữa ăn

Ưu tiên chế độ ăn cân đối, giàu thực phẩm ít chế biến:

  • Tăng rau xanh, trái cây nguyên quả và ngũ cốc nguyên hạt.

  • Lựa chọn nguồn đạm phù hợp như cá, đậu và thịt nạc.

  • Ưu tiên chất béo không bão hòa từ các nguồn thực phẩm phù hợp.

  • Hạn chế nước ngọt, trà sữa nhiều đường và thực phẩm siêu chế biến.

  • Giảm thực phẩm giàu chất béo bão hòa.

Không cần loại bỏ hoàn toàn tinh bột. Điều quan trọng là lựa chọn loại thực phẩm, khẩu phần và tổng thể chế độ ăn.

6.2. Duy trì vận động thường xuyên

Hoạt động thể chất có thể giúp giảm mỡ gan và cải thiện sức khỏe chuyển hóa, ngay cả khi cân nặng thay đổi không nhiều.

Người trưởng thành có thể hướng đến:

  • Ít nhất 150 phút hoạt động thể chất cường độ vừa mỗi tuần, tùy khả năng.

  • Kết hợp các bài tập tăng sức mạnh cơ.

  • Hạn chế ngồi liên tục quá lâu.

Người có bệnh nền nên trao đổi với bác sĩ để lựa chọn cường độ vận động phù hợp.

6.3. Kiểm soát các yếu tố nguy cơ chuyển hóa

  • Nếu có tăng đường huyết, rối loạn lipid máu hoặc tăng huyết áp, cần theo dõi và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
  • Đồng thời, nên đánh giá vòng eo, tình trạng dinh dưỡng và các yếu tố nguy cơ khác thay vì chỉ theo dõi cân nặng.

6.4. Hạn chế rượu bia và không tự dùng sản phẩm “thải độc gan”

  • Rượu bia có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan và ảnh hưởng đến quá trình điều trị.
  • Hiện không có cơ sở để xem các sản phẩm được quảng cáo là “thải độc gan” như giải pháp thay thế cho việc xác định nguyên nhân, điều chỉnh lối sống và theo dõi y tế.
  • Một số sản phẩm thảo dược hoặc thực phẩm bổ sung còn có nguy cơ gây tổn thương gan.

6.5. Tái khám theo mức độ nguy cơ

  • Không có một lịch tái khám cố định phù hợp với tất cả người bệnh.

Bác sĩ sẽ quyết định thời điểm kiểm tra lại dựa trên kết quả xét nghiệm, nguy cơ xơ hóa gan, bệnh lý đi kèm và đáp ứng với các biện pháp điều trị.

 

Bình luận
Viết bình luận